jaunir
jau
ʒo
zho
nir
niʁ
nir
jeunir

Định nghĩa và ý nghĩa của "jaunir"trong tiếng Pháp

01

vàng đi, trở nên vàng

devenir de couleur jaune 
jaunir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
jaunis
ngôi thứ nhất số nhiều
jaunissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
jaunirai
hiện tại phân từ
jaunissant
quá khứ phân từ
jauni
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
jaunissions
Các ví dụ
Les feuilles jaunissent en automne. 

Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng