Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jaunir
01
vàng đi, trở nên vàng
devenir de couleur jaune
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
jaunis
ngôi thứ nhất số nhiều
jaunissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
jaunirai
hiện tại phân từ
jaunissant
quá khứ phân từ
jauni
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
jaunissions
Các ví dụ
Ses dents ont commencé à jaunir à cause du café.
Răng của anh ấy đã bắt đầu vàng đi vì cà phê.



























