Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le jardin
01
vườn, vườn rau
espace de terre où l'on cultive des plantes, des fleurs ou des légumes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jardins
Các ví dụ
Il travaille dans le jardin chaque week-end.
Anh ấy làm việc trong vườn mỗi cuối tuần.



























