le jardin
jardin
ʒaʁdɛ̃
zharde

Định nghĩa và ý nghĩa của "jardin"trong tiếng Pháp

Le jardin
01

vườn, vườn rau

espace de terre où l'on cultive des plantes, des fleurs ou des légumes 
le jardin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jardins
Các ví dụ
Il travaille dans le jardin chaque week-end. 

Anh ấy làm việc trong vườn mỗi cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng