le janvier
Pronunciation
/ʒɑ̃vje/

Định nghĩa và ý nghĩa của "janvier"trong tiếng Pháp

Le janvier
[gender: masculine]
01

tháng một, tháng đầu tiên của năm

premier mois de l'année dans le calendrier grégorien
le janvier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
janviers
Các ví dụ
Les vacances de Noël se terminent en janvier.
Kỳ nghỉ Giáng sinh kết thúc vào tháng Một.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng