le jade
jade
ʒad
zhad
fadegradetchadstade

Định nghĩa và ý nghĩa của "jade"trong tiếng Pháp

Le jade
01

ngọc bích, ngọc thạch

pierre précieuse, souvent verte, utilisée en joaillerie et en sculpture 
le jade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle porte un bracelet en jade. 

Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng ngọc bích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng