Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'islam
[gender: masculine]
01
religion monothéiste fondée sur le Coran et les enseignements du prophète Mahomet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les fêtes de l' islam, comme l' Aïd, sont célébrées par la communauté musulmane.



























