Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'interruption
01
sự gián đoạn
وقفه
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
interruptions
Các ví dụ
Il a travaillé sans interruption pour finir à temps.
Một sự gián đoạn ngắn đã xảy ra trong bài phát biểu.
Cây Từ Vựng
interruption
interrupt



























