Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
international
01
quốc tế
qui concerne plusieurs nations, qui dépasse les frontières d'un seul pays, ou qui se fait entre différents pays
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
international
giống đực số nhiều
internationaux
giống cái số ít
internationale
giống cái số nhiều
internationales
Các ví dụ
La torture est illégale selon le droit international.
Một thỏa thuận quốc tế đã được ký kết để bảo vệ môi trường.
Cây Từ Vựng
international
internation



























