Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
injuste
01
bất công
qui manque d'équité ou de justice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus injuste
so sánh hơn
plus injuste
có thể phân cấp
giống đực số ít
injuste
giống đực số nhiều
injustes
giống cái số ít
injuste
giống cái số nhiều
injustes
Các ví dụ
Le juge a rendu un verdict injuste.
Thẩm phán đã đưa ra một phán quyết bất công.



























