Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'Indonésien
01
personne qui habite l'indonésie ou dont la famille vient d'indonésie
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Indonésiens
tên riêng
Các ví dụ
Les Indonésiens sont très accueillants avec les touristes.
indonésien
01
qui vient d'indonésie, qui appartient à l'indonésie
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
indonésien
giống đực số nhiều
indonésiens
giống cái số ít
indonésienne
giống cái số nhiều
indonésiennes
Các ví dụ
Un film indonésien a été présenté au festival de Cannes.



























