Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'incitation
01
action ou moyen qui encourage quelqu'un à agir d'une certaine manière , ترغیب، انگیزش
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette mesure constitue une forte incitation à investir.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
incitation
citation



























