Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'incident
01
petit problème imprévu ou événement qui gêne le bon déroulement de quelque chose
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il y a eu un incident technique pendant le spectacle.
incident
01
ضمنی
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Ce détail est incident, ne t'en préoccupe pas.
LanGeek



























