l'incident
incident

Định nghĩa và ý nghĩa của "incident"trong tiếng Pháp

L'incident
01

پیشامد 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il y a eu un incident technique pendant le spectacle.
incident
01

ضمنی 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Ce détail est incident, ne t'en préoccupe pas.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng