Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'idée
01
ý tưởng, khái niệm
une pensée, un concept ou une opinion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
idées
Các ví dụ
J'ai une idée pour améliorer le projet.
Tôi có một ý tưởng để cải thiện dự án.



























