l'idée
idé
id
id
e
e
e
ridéviderguider

Định nghĩa và ý nghĩa của "idée"trong tiếng Pháp

L'idée
01

ý tưởng, khái niệm

une pensée, un concept ou une opinion 
l'idée definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
idées
Các ví dụ
J'ai une idée pour améliorer le projet. 

Tôi có một ý tưởng để cải thiện dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng