l'idée
Pronunciation
/ide/

Định nghĩa và ý nghĩa của "idée"trong tiếng Pháp

L'idée
[gender: feminine]
01

ý tưởng, khái niệm

une pensée, un concept ou une opinion
l'idée definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
idées
Các ví dụ
Nous avons partagé nos idées lors de la réunion.
Chúng tôi đã chia sẻ ý tưởng của mình trong cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng