l'hypermarché
hy
i
i
per
pɛʀ
per
ma
ma
ma
rché
ʀʃe
rshe

Định nghĩa và ý nghĩa của "hypermarché"trong tiếng Pháp

L'hypermarché
01

- , هایپر مارکت

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un hypermarché a ouvert dans notre quartier. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng