la houppette
hou
u
oo
ppette
pɛt
pet

Định nghĩa và ý nghĩa của "houppette"trong tiếng Pháp

La houppette
01

bông phấn, bàn chải phấn

petit coussinet (souvent en velours ou en mousse) utilisé pour appliquer la poudre sur le visage 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
houppettes
Các ví dụ
Elle applique sa poudre avec une houppette douce. 

Cô ấy thoa phấn của mình bằng một bông phấn mềm mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng