l'haltère
Pronunciation
/altˈɛʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "haltère"trong tiếng Pháp

L'haltère
01

tạ tay, quả tạ

poids utilisé pour l'entraînement musculaire ou la musculation
l'haltère definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
haltères
Các ví dụ
Elle utilise des haltères légers pour ses exercices de tonification.
Cô ấy sử dụng tạ tay nhẹ cho các bài tập làm săn chắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng