Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'haltère
01
tạ tay, quả tạ
poids utilisé pour l'entraînement musculaire ou la musculation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
haltères
Các ví dụ
Il soulève des haltères tous les matins pour se muscler.
Anh ấy nâng tạ mỗi sáng để xây dựng cơ bắp.



























