géographique
géog
ʒeɔg
zheawg
ra
ʀa
ra
phique
fik
fik

Định nghĩa và ý nghĩa của "géographique"trong tiếng Pháp

géographique
01

جغرافیایی 

géographique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
géographique
giống đực số nhiều
géographiques
giống cái số ít
géographique
giống cái số nhiều
géographiques
Các ví dụ
Une position géographique est exprimée en latitude et longitude. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng