la génétique
Pronunciation
/ʒenetik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "génétique"trong tiếng Pháp

La génétique
01

di truyền học, khoa học nghiên cứu tính di truyền

science qui étudie l'hérédité et la transmission des caractères biologiques
la génétique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La génétique humaine permet de comprendre certaines maladies héréditaires.
Di truyền học ở người cho phép hiểu một số bệnh di truyền.
génétique
01

di truyền, thuộc gen

qui se rapporte à l'hérédité ou aux gènes
génétique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
génétique
giống đực số nhiều
génétiques
giống cái số ít
génétique
giống cái số nhiều
génétiques
Các ví dụ
Les tests génétiques permettent de détecter certaines maladies.
Các xét nghiệm di truyền cho phép phát hiện một số bệnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng