Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
générer
01
تولید کردن , به وجود آوردن، ایجاد کردن
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
générant
quá khứ phân từ
généré
Các ví dụ
Ce logiciel génère des questionnaires à choix multiple.
LanGeek



























