générer
générer
ʒeneʀe
zhenere
gérer

Định nghĩa và ý nghĩa của "générer"trong tiếng Pháp

générer
01

تولید کردن , به وجود آوردن، ایجاد کردن

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
générant
quá khứ phân từ
généré
Các ví dụ
Ce logiciel génère des questionnaires à choix multiple. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng