le géocaching
géo
ʒeo
zheo
ca
ka
ka
ching
ʃing
shing

Định nghĩa và ý nghĩa của "géocaching"trong tiếng Pháp

Le géocaching
01

activité de plein air consistant à rechercher des objets cachés à l'aide de coordonnées GPS , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
On peut faire du géocaching. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng