la gélule
Pronunciation
/ʒelyl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gélule"trong tiếng Pháp

La gélule
01

viên nang, thuốc con nhộng

petit médicament en forme de capsule contenant un liquide ou une poudre
la gélule definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gélules
Các ví dụ
Ce médicament est disponible sous forme de gélule.
Thuốc này có sẵn dưới dạng viên nang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng