la gélatine
gélatine
ʒelat͡sin
zhelatsin

Định nghĩa và ý nghĩa của "gélatine"trong tiếng Pháp

La gélatine
01

gelatin, chất tạo gel

substance gélifiante obtenue à partir de collagène animal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La gélatine est utilisée pour épaissir les desserts. 

Gelatin được sử dụng để làm đặc món tráng miệng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng