Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gâcher
01
خراب کردن, از بین بردن، نابود کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
gâchant
quá khứ phân từ
gâché
Các ví dụ
Une coupure de courant a gâché la fête.
02
به هدر دادن
Các ví dụ
Tu gâches ton talent en travaillant dans ce fast - food.



























