la gratitude
gra
gʁa
gra
ti
ti
ti
tude
tyd
tyd
attitude

Định nghĩa và ý nghĩa của "gratitude"trong tiếng Pháp

La gratitude
01

lòng biết ơn, sự biết ơn

sentiment de reconnaissance envers quelqu'un pour un service, un bienfait ou une attention reçue 
la gratitude definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a exprimé sa gratitude pour l'aide reçue. 

Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn của mình vì sự giúp đỡ đã nhận được.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

ingratitude
gratitude
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng