les gens
gens
ʒã
zhan

Định nghĩa và ý nghĩa của "gens"trong tiếng Pháp

Les gens
01

người, con người

personnes, individus en général 
les gens definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gens
Các ví dụ
Les gens sont très sympathiques ici. 

Mọi người ở đây rất thân thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng