la garantie
ga
ga
ga
ran
ʀɑ̃
raa
tie
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "garantie"trong tiếng Pháp

La garantie
01

engagement assurant l'exécution d'une obligation ou la couverture d'un risque , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
garanties
Các ví dụ
La banque exige une garantie avant d'accorder le prêt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng