fédéral
fédéral

Định nghĩa và ý nghĩa của "fédéral"trong tiếng Pháp

fédéral
01

فدرال , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Le gouvernement fédéral a annoncé une nouvelle réforme.
Le fédéral
01

مامور دولت فدرال , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les fédéraux ont ouvert une enquête sur cette affaire.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng