fugitif
fugitif

Định nghĩa và ý nghĩa của "fugitif"trong tiếng Pháp

fugitif
01

qui cherche à échapper aux autorités , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
La police recherche un criminel fugitif. 
02

qui dure peu de temps , -

Các ví dụ
J'ai eu une pensée fugitive ce matin. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng