Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La frustration
01
sự thất vọng, sự bực bội
sentiment de mécontentement ou de déception quand un désir, un besoin ou une attente n'est pas satisfait
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les enfants expriment parfois leur frustration par la colère.
Trẻ em đôi khi thể hiện sự thất vọng của mình bằng sự tức giận.
Cây Từ Vựng
frustration
frustrate



























