Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frugal
01
با قناعت, مقتصدانه
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Il voyage de manière frugale.
02
مختصر (غذا), کم، ساده
Các ví dụ
Après la fête, ils se sont contentés d' un dîner frugal.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
با قناعت, مقتصدانه
مختصر (غذا), کم، ساده