le football
Pronunciation
/futbol/

Định nghĩa và ý nghĩa của "football"trong tiếng Pháp

Le football
01

bóng đá, túc cầu

sport où deux équipes essaient de marquer des buts avec un ballon rond en le frappant avec les pieds
le football definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
footballs
Các ví dụ
Nous avons regardé un match de football à la télévision.
Chúng tôi đã xem một trận đấu bóng đá trên TV.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng