la fièvre
fièvre
fjɛvʁ
fyevr
chèvrelèvre

Định nghĩa và ý nghĩa của "fièvre"trong tiếng Pháp

La fièvre
01

sốt, cơn sốt

température du corps plus élevée que la normale 
la fièvre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il a de la fièvre depuis hier soir. 

Anh ấy bị sốt từ tối hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng