Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fissure
[gender: feminine]
01
ترک, درز، شکاف
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La chaleur peut provoquer des fissures dans le béton.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ترک, درز، شکاف