la filiale
fil
fil
fil
iale
jal
yal
bestialcordialdéloyalspirale

Định nghĩa và ý nghĩa của "filiale"trong tiếng Pháp

La filiale
01

công ty con, chi nhánh

société dépendante d'une société mère, souvent détenue en totalité ou en majorité 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
filiales
Các ví dụ
Cette filiale appartient à un grand groupe international. 

Chi nhánh này thuộc về một tập đoàn quốc tế lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng