Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fiable
01
đáng tin cậy, chắc chắn
qui peut être considéré comme digne de confiance, sûr ou stable
Các ví dụ
Une source fiable fournit des informations exactes.
Một nguồn đáng tin cậy cung cấp thông tin chính xác.



























