Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fiabilité
01
capacité à fonctionner correctement et régulièrement dans le temps , قابلیت اعتماد
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La fiabilité de ce moteur est reconnue.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
capacité à fonctionner correctement et régulièrement dans le temps , قابلیت اعتماد