le ferry
fe
fe
rry
ʁi
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "ferry"trong tiếng Pháp

Le ferry
01

phà, tàu phà

un bateau qui transporte des passagers, des véhicules ou des marchandises d'une rive à l'autre 
le ferry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ferrys
Các ví dụ
Le ferry part pour l'île toutes les deux heures. 

Phà khởi hành đến đảo mỗi hai giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng