la fatigue
fatigue
fat͡sig
fatsig

Định nghĩa và ý nghĩa của "fatigue"trong tiếng Pháp

La fatigue
01

mệt mỏi

un état de faiblesse ou d'épuisement physique ou mental 
la fatigue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Après le travail, je ressens une grande fatigue. 

Sau giờ làm việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng