la faune
Pronunciation
/fon/

Định nghĩa và ý nghĩa của "faune"trong tiếng Pháp

La faune
01

khu hệ động vật, động vật của một vùng

ensemble des animaux d'une région ou d'une période donnée
la faune definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ce parc national abrite une faune exceptionnelle.
Vườn quốc gia này là nơi sinh sống của fauna đặc biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng