Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La faune
01
khu hệ động vật, động vật của một vùng
ensemble des animaux d'une région ou d'une période donnée
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La faune africaine comprend des espèces emblématiques comme le lion.
Hệ động vật châu Phi bao gồm các loài biểu tượng như sư tử.



























