la faune
faune
fon
fon
fautefauvefaine

Định nghĩa và ý nghĩa của "faune"trong tiếng Pháp

La faune
01

khu hệ động vật, động vật của một vùng

ensemble des animaux d'une région ou d'une période donnée 
la faune definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La faune africaine comprend des espèces emblématiques comme le lion. 

Hệ động vật châu Phi bao gồm các loài biểu tượng như sư tử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng