la faille
faille
faj
fay
faiblefamillefille

Định nghĩa và ý nghĩa của "faille"trong tiếng Pháp

La faille
01

imperfection ou point faible dans une chose , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'ingénieur a trouvé une faille dans la construction. 
02

fracture dans la roche où deux blocs se déplacent l'un par rapport à l'autre 

Các ví dụ
Une faille géologique traverse cette région montagneuse. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng