extmement
ext
ɛkst
ekst
ʁɛ
re
me
ment
mɑ̃
maa

Định nghĩa và ý nghĩa của "extrêmement"trong tiếng Pháp

extrêmement
01

cực kỳ, vô cùng

à un très haut degré 
extrêmement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il fait extrêmement froid aujourd'hui. 

Hôm nay trời cực kỳ lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng