Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'extension
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'extension du réseau permet de desservir davantage d'utilisateurs.
02
- , -
Các ví dụ
L'extension du matériau augmente sous l'effet de la traction.
03
- , -
Các ví dụ
L'extension indique le format du fichier.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
extension
extend



























