Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'expérience
[gender: feminine]
01
thí nghiệm, thử nghiệm
action ou observation faite pour étudier ou apprendre quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
expériences
Các ví dụ
Cette expérience a changé sa façon de penser.
Kinh nghiệm này đã thay đổi cách suy nghĩ của anh ấy.



























