l'expérience
Pronunciation
/ɛkspeʀjɑ̃s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "expérience"trong tiếng Pháp

L'expérience
[gender: feminine]
01

thí nghiệm, thử nghiệm

action ou observation faite pour étudier ou apprendre quelque chose
l'expérience definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
expériences
Các ví dụ
Cette expérience a changé sa façon de penser.
Kinh nghiệm này đã thay đổi cách suy nghĩ của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng