Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'expédition
01
ارسال
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette société réalise toutes ses expéditions par la poste.
02
سفر اکتشافی
Các ví dụ
J'ai exploré ces grottes lors de mon expédition en montagne.



























