l'explication
explication
ɛksplikasjɔ̃
eksplikasyaw
exploration

Định nghĩa và ý nghĩa của "explication"trong tiếng Pháp

L'explication
01

giải thích, lời giải thích

développement détaillé pour faire comprendre un sujet complexe 
l'explication definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
explications
Các ví dụ
Il a donné une explication complète du concept. 

Anh ấy đã đưa ra một giải thích đầy đủ về khái niệm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

explication
explicate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng