Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excessif
01
quá mức, thái quá
qui dépasse la mesure normale ou raisonnable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus excessif
so sánh hơn
plus excessif
có thể phân cấp
giống đực số ít
excessif
giống đực số nhiều
excessifs
giống cái số ít
excessive
giống cái số nhiều
excessives
Các ví dụ
Ses critiques étaient excessives et injustes.
Những lời chỉ trích của anh ấy là quá mức và không công bằng.
02
quá mức, thái quá
qui dépasse largement ce qui est normal ou raisonnable
Các ví dụ
Elle a montré une réaction excessive à la nouvelle.
Cô ấy đã thể hiện một phản ứng quá mức trước tin tức.



























