excellent
exc
ɛks
eks
e
ɛ
e
llent
lɑ̃
laa

Định nghĩa và ý nghĩa của "excellent"trong tiếng Pháp

excellent
01

xuất sắc, tuyệt vời

qui est de très grande qualité ou très bon 
excellent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus excellent
so sánh hơn
plus excellent
có thể phân cấp
giống đực số ít
excellent
giống đực số nhiều
excellents
giống cái số ít
excellente
giống cái số nhiều
excellentes
lĩnh vực
qualité, évaluation, performance
Các ví dụ
Ce restaurant sert des plats excellents. 

Nhà hàng này phục vụ các món ăn tuyệt vời.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

excellent
excel
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng