Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excellent
01
xuất sắc, tuyệt vời
qui est de très grande qualité ou très bon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus excellent
so sánh hơn
plus excellent
có thể phân cấp
giống đực số ít
excellent
giống đực số nhiều
excellents
giống cái số ít
excellente
giống cái số nhiều
excellentes
Các ví dụ
C' est un film excellent, je le recommande.
Đó là một bộ phim xuất sắc, tôi giới thiệu nó.
Cây Từ Vựng
excellent
excel



























