Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
euphorique
01
rạng rỡ, lấp lánh
qui attire par sa beauté ou son charme, séduisant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus euphorique
so sánh hơn
plus euphorique
có thể phân cấp
giống đực số ít
euphorique
giống đực số nhiều
euphoriques
giống cái số ít
euphorique
giống cái số nhiều
euphoriques
Các ví dụ
Le mannequin est rayonnant sur le podium.
Euforique tỏa sáng trên sàn diễn.



























