Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estomper
01
tán nhẹ, làm mờ
adoucir ou fondre les contours d'un maquillage ou d'un dessin pour un effet uniforme
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
estompe
ngôi thứ nhất số nhiều
estompons
ngôi thứ nhất thì tương lai
estomperai
quá khứ phân từ
estompé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
estompions
Các ví dụ
Le maquilleur a estompé les contours du visage.
Người trang điểm làm mờ các đường nét trên khuôn mặt.



























